 |
 |
|
|
|
STT |
DIỄN GIẢI |
ĐVT |
2007 |
2008 |
2009 |
|
1 |
Vốn điều lệ |
Tr.đồng |
200.000 |
200.000 |
200.000 |
|
2 |
Tổng doanh thu |
“ |
155.000 |
200.000 |
230.000 |
|
3 |
Lợi nhuận trước thuế |
“ |
4.500 |
7.000 |
10.000 |
|
4 |
Tỷ lệ LN trước thuế/vốn điều lệ |
% |
2,25 |
3,40 |
5,00 |
|
5 |
Lợi nhuận sau thuế |
Tr.đồng |
4.500 |
7.000 |
8.600 |
|
6 |
Các khoản nộp ngân sách |
“ |
1.550 |
2.000 |
3.700 |
|
6.1 |
- Nộp thuế thu nhập DN |
“ |
|
|
1.400 |
|
6.2 |
- Thuế GTGT |
“ |
1.550 |
2.000 |
2.300 |
|
7 |
Tỷ lệ LN sau thuế/vốn điều lệ |
% |
2,25 |
3,50 |
4,30 |
|
8 |
Phân phối lợi nhuận |
Tr.đồng |
|
|
|
|
8.1 |
-Quỹ dự phòng tài chính (5%) |
“ |
225 |
350 |
430 |
|
8.2 |
-Quỹ khen thưởng phúc lợi (10%) |
“ |
450 |
700 |
860 |
|
8.3 |
- Quỹ phát triển sản xuất(5%) |
“ |
225 |
350 |
430 |
|
8.4 |
- Chia cổ tức |
“ |
- |
- |
6.880 |
|
8.5 |
Lợi nhuận giữ lại |
“ |
3.600 |
5.600 |
|
|
9 |
Tỷ lệ cổ tức/vốn điều lệ |
% |
- |
- |
3,44 |
|
10 |
Lao động bình quân |
Người |
560 |
560 |
580 |
|
11 |
Thu nhập bình quân/người/tháng |
Tr.đồng |
2,4 |
DỰ KIẾN CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CHỦ YẾU CÁC NĂM 2007-2009
2,7 |
3,0 | |
|
|